MSCI North America - Tất cả 3 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iShares MSCI North America UCITS ETF IQQN.L IE00B14X4M10 | Cổ phiếu | 1,269 tỷ | - | iShares | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI North America | 2/6/2006 | 126,01 | 5,23 | 27,52 |
iShares MSCI North America UCITS ETF INAA.L IE00B14X4M10 | Cổ phiếu | 1,269 tỷ | - | iShares | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI North America | 2/6/2006 | 126,01 | 5,23 | 27,52 |
Amundi Index MSCI North ESG Broad CTB Shs UCITS ETF DR Distribution DNRA.DE LU1737653045 | Cổ phiếu | 27,787 tr.đ. | - | Amundi | 0,15 | Thị trường tổng quát | MSCI North America | 29/6/2016 | 88,36 | 0 | 0 |

